Từ điển Tiếng Việt "bờ đê" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"bờ đê" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bờ đê
- dt. Đê ở bờ sông: Lên bờ đê hóng mát.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bờ đê
bờ đê- noun
- dam; dike; dyke
Từ khóa » Bờ đê Là Gì
-
Bờ đê Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Đê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giải Nghĩa Từ Bờ đê Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
'bờ đê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bờ đê Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bờ đê - Wiktionary Tiếng Việt
-
BỜ ĐÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bờ đê Là Gì - Nghĩa Của Từ Bờ đê Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Bờ Đê Tiếng Anh Là Gì ? | Học Tiếng Anh Cùng Hello English #Shorts
-
Bờ đê Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Bờ đê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[PDF] "Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật" - JICA
-
Đê Là Gì, Nghĩa Của Từ Đê | Từ điển Việt - Việt
-
Nói Lại Cho Rõ Về đê Bao – Bờ Bao - Hội đập Lớn
-
LEO ĐỈNH TIẾNG ANH - Vài Kiểu Nói/thành Ngữ Liên Quan đến WATER
-
Từ Bờ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt