Từ điển Tiếng Việt "bội ước" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bội ước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bội ước

hđg. Phản sự giao ước, không giữ đúng điều kiện thỏa ước. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bội ước

bội ước
  • To break one's promise, not to live up to one's pledge
    • một hành động bội ước: a break of pledge
    • ký chưa ráo mực, đã bội ước: the ink of the signatures on the agreement had hardly dried when it was broken
breach of contract

Từ khóa » Bôi Uoc