Từ điển Tiếng Việt "bộn Bề" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"bộn bề" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bộn bề
nt.x. Bộn bàng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bộn bề
bộn bề- adj
- Pretty crowded with, pretty encumbered with, under heavy pressure of
- công việc bộn bề, làm không xuể: to be unable to cope with heavy pressure of work
- Pretty crowded with, pretty encumbered with, under heavy pressure of
Từ khóa » Bồn Bề
-
Nghĩa Của Từ Bộn Bề - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Bề Bộn - Wiktionary Tiếng Việt
-
"bộn Bề " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Bộn Bề Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Bộn Bề Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "bề Bộn" - Là Gì? - Vtudien
-
→ Bộn Bề, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bồn Bề Chất đống Bộn Bề Mệt Mỏi Trong Vòng Luẩn Quẩn K Lối Ra
-
Phạm Hy Cạn Lời Khi Nghe Công Việc "bộn Bề, Tấp Nập" Của Hữu Tín
-
Xã Hội Bồn Bề Với Bao Nhiêu Thứ Khiến Con Người Phải Lo Toan, Quên ...
-
Bồn Cầu 1 Khối Cao Cấp Két Nước Vuông Bề Mặt Trơn AKC AK-C3018
-
Definition Of Bộn Bề - VDict
-
Vệ Sinh Bề Mặt Men Sứ Viglacera
-
Ta Như Hề Giữa Bộn Bề Giả Tạo On Instagram • Photos And Videos
-
Tú Mỡ - Bánh đa Cua Bể, Bề Bề - Food Delivery Menu | GrabFood VN
-
B-F Bề Mặt Bồn Rửa Khu Vực Tổ Chức Caddy Sponge Chủ Tổ ...