Từ điển Tiếng Việt "bốp Chát" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"bốp chát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bốp chát
nđg. Đối đáp một cách gay gắt, không kiêng nể. Tính hay bốp chát.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bốp chát
bốp chát- verb
- To be bluntly outspoken, to talk back bluntly
- giọng từ tốn không bốp chát: to speak in a mild tone and not in a bluntly outspoken way
- có tính hay bốp chát, sống vui tính và thẳng thắn: to be bluntly outspoken, but jovial and straightforward
- To be bluntly outspoken, to talk back bluntly
Từ khóa » Bốp Và Chat
-
Phim Hoạt Hình Chat Và Bop Tập 4 Đồng Loại | Cartoon For Kids
-
Phim Hoạt Hình Chat Và Bop Tập 13 - Con Muỗi - Cartoon For Kids
-
CHAT & BOP - Phim Hoạt Hình Thiếu Nhi Vui Nhộn - Myclip
-
CHAT & BOP - Phim Hoạt Hình Thiếu Nhi Vui Nhộn - Myclip
-
Chat Và Bop Tập 1 - Phim Hoạt Hình Việt Nam - Facebook
-
Chát & Bốp | Chát Và Bốp Trọn Bộ Thuyết Minh HD
-
Top 13 Chat Và Bóp
-
Chat Và Bop - Bop Tập Bay | MV Nhạc, Video Nhạc
-
"Chat & Bop": Seris Phim Hoạt Hình Việt Nam đáng Xem Mùa Hè Này
-
Chat & Bop: Tập 28 - Chat Và Chích - TV360
-
Chat & Bop: Tập 28 - Chat Và Chích - TV360
-
7 Tác Dụng Bất Ngờ Của Cây Tầm Bóp Mọc Dại ở Việt Nam
-
Những Mẩu Chuyện Xưa Và Nay: Nghe Những Lời Bốp Chát
-
14806 Lọ Bóp Và Lọ Nhỏ Mắt Sử Dụng Lọ Này - WIPO Patentscope
-
Người Mẹ Chắt Bóp Và Cô Bạn Gái Tiêu Hoang - VnExpress
-
Bốp Giây Nịt, Da Rắn, Nhập Từ ý, Chất Liệu, Nguyên Chất, Da ... - Shopee