Từ điển Tiếng Việt "bụ Bẫm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"bụ bẫm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bụ bẫm
nt. Như Bụ.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bụ bẫm
bụ bẫm- Plump, chubby, sappy
- khuôn mặt cháu bé bụ bẫm: the baby's face is chubby, the baby has got a chubby face
- những búp măng bụ bẫm: sappy bamboo shoots
Từ khóa » Bụ Bẫm Là Sao
-
Từ Điển - Từ Bụ Bẫm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'bụ Bẫm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bụ Bẫm
-
Bụ Bẫm Nghĩa Là Gì?
-
Còi Xương Thể Bụ Bẫm Là Gì? 6 Dấu Hiệu Cho Thấy Trẻ Bị ... - VIPTEEN
-
Trẻ Còi Xương Thể Bụ - Lý Do Vì Sao Bé Bụ Bẫm - Bệnh Viện Thu Cúc
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Bụ Là Gì
-
6 Kinh Nghiệm Nuôi Con Bụ Bẫm Không Phải Mẹ Nào Cũng Biết
-
Còi Xương Thể Bụ Bẫm Là Gì? Giải Pháp Khắc Phục
-
Bụ Bẫm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Suy Dinh Dưỡng Thể Bụ - Phát Hiện Và Phòng Chống, điều Trị
-
BỤ BẪM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trẻ Bụ Bẫm Vẫn Có Thể Bị Suy Dinh Dưỡng - Tuổi Trẻ Online
-
Trẻ Càng Bụ Bẫm Càng Có Nguy Cơ Mắc Bệnh Còi Xương - Tiền Phong