Từ điển Tiếng Việt "bước Răng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bước răng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bước răng

khoảng cách giữa hai điểm tương ứng trên hai răng đứng cạnh nhau của những chi tiết hoặc dụng cụ có nhiều răng như bánh răng, dao cắt bánh răng, dao phay. BR được chia ra: BR chiều trục được đo theo phương chiều trục, BR mặt đầu đo theo phương vuông góc với trục. BR pháp tuyến đo theo phương vuông góc với hướng răng. Đối với những chi tiết hoặc dụng cụ có nhiều răng đều nhau phân bố trên mặt trụ tròn, người ta còn dùng BR vòng, chiều dài khung tròn có tâm trùng với tâm chi tiết nối hai điểm tương ứng của hai răng đứng cạnh nhau.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bước răng

lead
pitch
  • bước răng chẵn: even pitch
  • bước răng cưa: saw pitch
  • bước răng kính: diametral pitch
  • bước răng ốc: pitch of thread
  • bước răng thực tế trên vòng tròn lăn: actual tooth spacing on pitch circle
  • bước răng tròn: circular pitch
  • quỹ đạo bước răng: pitch circle
  • xích có bước răng: pitch chain
  • pitch of teeth
    pitch screw
    sprocket
    tooth distance
    tooth pitch
    bước răng (mũi doa)
    spacing
    thước đo bước răng
    passometer
    thước đo bước răng
    steps teller

    Từ khóa » Bước Răng