Từ điển Tiếng Việt "cà Dĩa" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"cà dĩa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cà dĩa
nd. Giống cà quả lớn bằng ba nắm tay, vỏ trắng hoặc tím, ăn được (có nơi gọi là cà bát).
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Cà Dĩa Tiếng Anh Là Gì
-
CÁ DĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cá đĩa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cà Dĩa Anh Làm Thế Nào để Nói
-
“Cà Pháo” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Dịch "cà Pháo" Và "cà Bát" Sang Tiếng Nhật Và Tiếng Anh - Saromalang
-
"Cá đĩa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 19 Cá Dĩa Beo Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - LIVESHAREWIKI
-
Quả Cà Pháo Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Top 20 Cà Pháo Muối Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Quả Cà Tím Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Với Một Số Loại Cà Khác
-
Quả Cà Pháo Trong Tiếng Anh
-
Cây Cà Pháo - RAU RỪNG VIỆT NAM