Từ điển Tiếng Việt "cầm đồ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"cầm đồ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cầm đồ
việc người đi vay tiền giao đồ vật của mình cho người cho vay giữ làm vật bảo đảm tiền vay. Quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản đó vẫn thuộc người đi CĐ để vay. Đến hạn, người đi vay phải trả cho chủ nợ đủ vốn và lãi thì được thu hồi đồ vật của mình. Nếu quá hạn không trả được nợ thì chủ nợ có quyền giữ lại hay đem bán tài sản đó để thu hồi tiền nợ.
nđg. Đem đồ cầm thế hay nhận đồ cầm thế. Tiệm cầm đồ.Hình thức giao tài sản hoặc giấy tờ có giá trị tiền tệ thuộc sỡ hữu của người đi vay cho người cho vay để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng vay nợ trong một thời gian và giá cả do hai bên thoả thuận. Trong thời gian cầm đồ, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người cầm đồ. Người cho vay không được chuyển dịch và sử dụng tài sản đó. Hết thời hạn, người cầm đồ có nghĩa vụ trả cả gốc lẫn lãi theo hợp đồng cho người cho vay để chuộc lại tài sản. Nếu người cầm đồ không trả được tiền thì tài sản đã cầm được đem bán. Tiền bán được, trước hết được dùng để trả cho người cho vay. Nếu còn thừa thì trả lại cho người cầm đồ.
Nguồn: Từ điển Luật học trang 73
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cầm đồ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Cầm đồ Tiếng Anh Là Gì
-
Cầm đồ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cầm đồ Bằng Tiếng Anh
-
Cầm đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiệm Cầm đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giải đáp Tiệm Cầm đồ Tiếng Anh Là Gì?
-
HIỆU CẦM ĐỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỦA CHỦ TIỆM CẦM ĐỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỬA HÀNG CẦM ĐỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chủ Tiệm Cầm đồ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầm đồ Là Gì? Các Quy định Có Liên Quan Về Hoạt động Cầm đồ?
-
Thông Tư Hướng Dẫn Kinh Doanh Dịch Vụ Cầm đồ - LuatVietnam
-
Ý Nghĩa Của Pawnshop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Pawn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary