Từ điển Tiếng Việt "cấp Bậc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"cấp bậc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cấp bậc
hd. Bậc, thứ: Cấp bậc trong quân đội.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cấp bậc
cấp bậc- Grade, class, rank, hierarchy
- cấp bậc lương: a salary grade
| Lĩnh vực: điện |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Cấp Bậc Am Là Gì
-
AM Trong Kinh Doanh Là Gì? Làm Thế Nào để Trở Thành Một AM Giỏi?
-
AM Là Gì? Tầm Quan Trọng Chiến Lược Của AM Trong Doanh Nghiệp
-
Chức Vụ Am Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Vị Trí AM Là Gì - Thả Rông
-
Top 15 Cấp Bậc Am Là Gì
-
Các Vị Trí Trong Nghề Sale Nhân Viên Kinh Doanh Cần Biết - Facebook
-
Am Trong Kinh Doanh Là Gì - Am, Pm Viết Tắt Của Từ Gì
-
Hệ Thống Cấp Bậc Quân Hàm Trong Quân đội - Thư Viện Pháp Luật
-
ASM Là Gì? Muốn Trở Thành ASM Cần Kỹ Năng đặc Biệt Gì? - Tìm Việc
-
Trợ Giúp - Cambridge Dictionary
-
Học Nhạc Lý Cơ Bản Chương 1 - NY AUDIO
-
Hạ Cấp Bậc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thuật Ngữ Quản Lý Nguồn Nhân Lực Trong Doanh Nghiệp - TROBI Group
-
Thống Chế (Đức Quốc Xã) – Wikipedia Tiếng Việt