Từ điển Tiếng Việt "cấp Bậc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cấp bậc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cấp bậc

hd. Bậc, thứ: Cấp bậc trong quân đội. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

cấp bậc

cấp bậc
  • Grade, class, rank, hierarchy
    • cấp bậc lương: a salary grade
Lĩnh vực: điện
degree
Lĩnh vực: toán & tin
rank
cáp ghép nối theo cấp bậc
graded coupling loss cable
cấp bậc lạnh
cooling stage
đa cấp bậc
poly-hierarchy
hệ thống phân loại cấp bậc
hierarchical classification system
hệ thống phân loại cấp bậc
monohiererchical classification system
degree
rank
cấp bậc cao nhất
top-grade
cấp bậc thấp nhất
first level
cấp bậc thâm niên
within-grade step
hệ thống cấp bậc
hierarchy

Từ khóa » Cấp Bậc Am Là Gì