Từ điển Tiếng Việt "cầu Cống" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cầu cống" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cầu cống

nd. Cầu và cống: Kỹ sư cầu cống (cũng gọi là kỹ sư kiều lộ). Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

cầu cống

cầu cống
  • như cầu đường
structural engineering

Từ khóa » Cầu Cống Là Từ Ghép Hay Từ Láy