Từ điển Tiếng Việt "chài Lưới" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chài lưới" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chài lưới

nd. Nói chung nghề đánh cá. Làm nghề chài lưới. Dân chài lưới. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chài lưới

chài lưới
  • Casting and other fishing-nets; fishing trade
    • con nhà chài lưới: children of a fishermen's family
    • nghề chài lưới: the fishing trade, fishing

Từ khóa » Chài Lưới Là Sao