Từ điển Tiếng Việt "chân Rết" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chân rết" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chân rết
nd. 1. Hình có nhiều nhánh nhỏ tỏa ra hai bên một đường chính như chân con rết. 2. Chỉ các chi nhánh tỏa ra từ một tổ chức chính. Các chân rết của công ty.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chân rết
chân rết- Centipede-foot-shaped
- miếng mạng chân rết: a piece of centipede-foot-shaped darning
- đào những mương máng chân rết để đưa nước vào ruộng: to dig a centipede-foot-shaped network of canals to irrigate rice-fields
- ngành thương nghiệp tổ chức thêm nhiều chân rết ở các địa phương: the trade branch sets up many more local centipede-foot-shaped networks
Từ khóa » Tổ Chức Chân Rết
-
Bản án Nghiêm Khắc Cho Thủ Lĩnh Tổ Chức 'chân Rết' Của Al-Qaeda Tại ...
-
Vị Thuốc Cây Chân Rết | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
3 Chân Rết Quỷ Từ Hoạt động Tội Phạm Của Năm Cam - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Chân Rết - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Chân Rết: TP.HCM Phá đường Dây Tổ Chức đánh đề Qui Mô Lớn | VTV ...
-
"Chân Rết" Của Tổ Chức Rửa Tiền Lớn Nhất Lịch Sử Thế Giới Bị Bắt ở Việt ...
-
Khởi Tố “chân Rết” Ma Túy - Báo Công An Đà Nẵng
-
Indonesian Bắt Giữ Thủ Lĩnh Nhóm "chân Rết" Của Tổ Chức Khủng Bố ...
-
Xóa Sổ đường Dây Cờ Bạc 'chân Rết' Của Phan Sào Nam - Zing News
-
Xóa Sổ đường Dây Cờ Bạc "chân Rết" Của Phan Sào Nam
-
Cây Chân Rết Chữa Gãy Xương, Giảm đau | Shopee Việt Nam
-
Indonesia Bắt Giữ Thủ Lĩnh Nhóm ''chân Rết'' Tổ Chức Khủng Bố Al-Qaeda
-
Từ Điển - Từ Chân Rết Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Quay Thử Xổ Số Bình định
-
Đua Chân Rết
-
Đánh Sập đường Dây đánh Bạc Online Quy Mô Lớn, 'chân Rết' Rải Từ ...
-
Dự đoán Spoiler Kengan Omega Chap 152: Vũ Long Xử Hạ Kị
-
Từ Chân Rết Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt