Từ điển Tiếng Việt "chèo Queo" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chèo queo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chèo queo
nđg. Nằm nghiêng và co mình lại như bị lạnh. Một vợ nằm giường lèo, Hai vợ nằm chèo queo (t.ng)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chèo queo
chèo queo- adj
- Curled up, coiled up
- nằm chèo queo vì lạnh: to lie curled up because of the cold
- Curled up, coiled up
Từ khóa » Chèo Queo Là Gì
-
Từ Chèo Queo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chèo Queo - Từ điển Việt
-
'chèo Queo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chèo Queo Nghĩa Là Gì?
-
Từ Cheo Queo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt - Chèo Queo Là Gì - MarvelVietnam
-
Top 11 Chèo Queo Là Gì
-
Chèo Queo
-
Từ Điển - Từ Chèo Queo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chèo Queo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chèo Queo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Một Vợ Nằm Giường Lèo, Hai Vợ Nằm Chèo Queo, Ba Vợ Nằm ở đâu?