Từ điển Tiếng Việt "chị Em" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chị em" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chị em
nd. Những người phụ nữ trẻ có quan hệ bạn bè thân thiết. Giúp đỡ chị em khó khăn. Chị ngã em nâng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chị em
chị em- Sisters (young women fellow members of the same communitỵ.)
- giúp đỡ chị em có con mọn: to help these of our sisters with small children
Từ khóa » Chị Coi Em Là Gì
-
Top 12 Chị Coi Em Là Gì
-
Tình Yêu Chị Em Là Gì - Thả Rông
-
Anh Coi Em Là Gì: Đồng Nghiệp Hay Người Tình? - Eva
-
Stt Em Là Gì Trong Trái Tim Anh ? Có Thể Cho Em Một đáp án Thật Lòng ...
-
Chị Em - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tình Chị Em – Wikipedia Tiếng Việt
-
EM LÀ EM CHỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Yêu Con Chị, Vị Con Em Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
#1610: Sự Thật A Coi Em Là Gì Vậy A?... - HVTC Confessions | Facebook
-
Nhật Ký - Anh Coi Em Là Gì Trong Trái Tim Anh? Gửi Chàng... | Facebook
-
'Các Chị ơi, Em Là Gay!' - VnExpress