Từ điển Tiếng Việt "chi Li" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chi li" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chi li
nt. Rạch ròi và tỉ mỉ từng li từng tí. Quá chi li, không kể xiết được.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chi li
chi li- adj
- Particular, minute
- sự tính toán chi li: a particular calculation
- chi thu đầy đủ và chi li: a full and particular account
- Particular, minute
Từ khóa » Tính Toán Chi Li Tiếng Anh Là Gì
-
Chi Li Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chi Li Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Tính Toán Chi Li Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
Nghĩa Của Từ Chi Li Bằng Tiếng Anh
-
Người Hay Tính Toán Chi Li Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
"người Tính Toán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TÍNH TOÁN CHI PHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH TOÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "tính Toán Chi Li" - Là Gì?