Từ điển Tiếng Việt "chia Rẽ" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chia rẽ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chia rẽ
nđg. Làm cho mất sự đoàn kết, sự thống nhất. Gây chia rẽ nội bộ.xem thêm: chia, rẽ, xẻ, phân, tách, chia rẽ, chia sẻ, bửa, tẽ, phân chia
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chia rẽ
chia rẽ- To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between
- gây chia rẽ: to sow division
Từ khóa » Chia Rẽ Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chia Rẽ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Chia Rẽ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của "chia Rẽ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Top 15 Chia Rẽ Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ Bằng Tiếng Anh
-
Sự Chia Rẽ Nghĩa Là Gì?
-
Mọi Mưu đồ Chia Rẽ, Phá Hoại Khối đại đoàn Kết Toàn Dân Tộc Nhất ...
-
→ Chia Rẽ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đoàn Kết Là Sống, Chia Rẽ Là Chết Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì?
-
đoàn Kết Thì Sống, Chia Rẽ Thì Chết/ Một Cây Làm Chẳng Nên Non, Ba ...
-
Anh (chị) Hãy Vận Dụng Kiến Thức Trong Lịch Sử, Trong Cuộc Sống ...
-
Giải Thích ý Nghĩa Đoàn Kết Thì Sống Chia Rẽ Thì Chết Là Gì?
-
Từ Trái Nghĩa Với Từ Chia Rẽ Là Gì - Hoc24