Từ điển Tiếng Việt "chìm đắm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chìm đắm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chìm đắm
nđg. Chìm sâu xuống nước, bị giữ trong sự đam mê. Chìm đắm trong khoái lạc nhục dục.xem thêm: chìm, ngập, đắm, chìm đắm
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chìm đắm
chìm đắm- To be sunk in
- chìm đắm trong vòng trụy lạc: to be sunk in debauchery, to wallow in debauchery
Từ khóa » đắm Chìm
-
Đắm Chìm - Đặng Tuấn Vũ | Official Lyric Video - YouTube
-
ĐẮM CHÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Đắm Chìm - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chìm đắm - Từ điển Việt
-
Đắm Chìm - Hạ Thiên (Alex Xia) - NhacCuaTui
-
đắm Chìm Vào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
đắm Chìm Trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đắm Chìm - Đặng Tuấn Vũ - Zing MP3
-
Đắm Chìm - Single By Đặng Tuấn Vũ - Spotify – Web Player
-
Search Results For Đắm Chìm Trong Màu Mắt Anh【Copy_S777web ...
-
Đắm Chìm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
đắm Chìm - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại