Từ điển Tiếng Việt "chói Loà" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chói loà" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chói loà
xem thêm: chói chang, chói, lóa, chói lọi, chói loà
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chói loà
chói loà- Blindingly dazzling
- bầu trời chói loà ánh nắng: the sun was blindingly dazzling in the sky
Từ khóa » Chói Loà
-
Nghĩa Của Từ Chói Loà - Từ điển Việt - Tra Từ
-
'chói Loà' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Lòa" - Là Gì?
-
Chói Loà Nghĩa Là Gì?
-
CHÓI LÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thế Nào Là Chói Lóa Mất Tiện Nghi, Chói Lóa Mờ? - Rạng Đông
-
Từ Chói Loà Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chói Loá - Wiktionary
-
Chói Loà
-
Definition Of Chói Loà - VDict
-
Từ Điển - Từ Chói Loà Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm