Từ điển Tiếng Việt "chữ Nho" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chữ nho" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chữ nho

nd. Chữ Hán theo cách gọi thông thường thời trước. Thầy dạy chữ Nho. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chữ nho

chữ nho
  • Han ideogram, Han script
    • thầy đồ dạy chữ nho: a scholar teaching Han script

Từ khóa » Chữ Nhớ Nghĩa Là Gì