Từ điển Tiếng Việt "chúng Sanh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chúng sanh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chúng sanh

Tầm nguyên Từ điểnChúng Sanh

Chúng: đông, sanh: sống. Có sanh mạng thì gọi là chúng sanh.

Sư còn lân mẫn chúng sanh. Phan Trần
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chúng Sanh Nghĩa Là Gì