Từ điển Tiếng Việt "chuyển Hướng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chuyển hướng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chuyển hướng

- đgt. (H. hướng: phương hướng) 1. Xoay sang hướng khác: Cả hai đại đoàn của ta được lệnh chuyển hướng nhanh chóng (VNgGiáp) 2. Thay đổi quan niệm, tư tưởng, hành động: Các đồng chí phải chuyển hướng rõ rệt, làm cho nội dung giảng dạy gắn với sản xuất nông nghiệp (PhVĐồng). // dt. Sự chuyển hướng: Đánh dấu một chuyển hướng lớn của phong trào cách mạng (Trg-chinh).

hdg. Thay đổi hướng: Chuyển hướng ngành thương mại. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chuyển hướng

chuyển hướng
  • verb
    • To shift
      • chuyển hướng về phía Đông: wind shifts round to the East
      • chuyển hướng kinh doanh: to shift from one kind of undertaking to another
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
shunt
  • sự chuyển hướng: shunt
  • turn
  • bậc cầu thang chuyển hướng: turn step
  • Giá chuyển hướng kiểu Beugniot
    Beugniot bogie
    ắc cối chuyển hướng
    centre pin
    ắc cối chuyển hướng
    centre pivot
    ắc cối chuyển hướng
    king pin
    bạc ắc cối chuyển hướng
    centre pin liner
    bạc cối chuyển hướng
    pivot liner
    bàn trượt giá chuyển hướng
    bogie side bearing
    bộ chỉ báo lệnh chuyển hướng
    change direction command indicator
    bộ chuyển hướng
    baffle
    bộ chuyển hướng
    deviator
    bộ chuyển hướng gió
    air deflector
    bộ phận giá chuyển hướng
    bogie assembly
    bộ phận giá chuyển hướng
    running gear
    bôi trơn cối chuyển hướng
    bogie centre lubrication
    cầu cân giá chuyển hướng
    bogie weigh-bridge
    cầu thang chuyển hướng
    quarter-turn stair
    chốt chuyển hướng
    king pin
    chuyển hướng thông điệp vào
    redirection of incoming messages
    cối chuyển hướng dưới
    bogie centre plate
    cối chuyển hướng dưới
    female centre plate
    cối chuyển hướng dưới
    truck center plate
    cối chuyển hướng dưới kiểu phẳng
    flat type bogie centre
    cối chuyển hướng dưới kiểu phẳng
    flat type centre plate
    cối chuyển hướng hình chỏm cầu
    hemispherical bogie centre
    cối chuyển hướng hình chỏm cầu
    spherical centre plate
    công trình chuyển hướng dòng
    water diverting structure
    cửa chuyển hướng gió
    wind diverting shield
    đèn chuyển hướng
    spotlight
    điểm chuyển hướng đường
    turnout

    Từ khóa » Chuyển Hướng Có Nghĩa Là Gì