Từ điển Tiếng Việt "cổ Xúy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cổ xúy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cổ xúy

hdg. Đánh trống và thổi sáo, hô hào để động viên. Cổ xúy lòng yêu nước. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Cổ Súy