Từ điển Tiếng Việt "công Dã Tràng" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"công dã tràng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

công dã tràng

nd. Công khó nhọc mà vô ích như việc dã tràng xe cát. Dã tràng xe cát biển đông, Nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Dã Tràng Xe Cát Biển đông Nghĩa Là Gì