Từ điển Tiếng Việt "công Luận" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"công luận" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

công luận

- d. Dư luận chung của xã hội. Hành động bị công luận lên án.

hd. Lời luận bàn, xét đoán của công chúng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

công luận

công luận
  • noun
    • public opinion
public opinion

Từ khóa » Công Luận Tv