Từ điển Tiếng Việt "công Nhật" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"công nhật" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

công nhật

hd. Việc làm tính từng ngày. Tiền lương tính từng ngày. Lương công nhật. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

công nhật

Lĩnh vực: xây dựng
day-work
hệ thống lương công nhật có thưởng
time incentive wage system
làm công nhật
char
làm việc công nhật
shiftwork
lao động công nhật
day labour
lương công nhật
daily salary
lương công nhật
daily wage
lương công nhật
day wage
lương công nhật
day-rate payment
lương công nhật có thưởng
time plus bonus wage system
thợ công nhật
char
thợ công nhật
shiftman
tiền công nhật
daily rate
tiền lương công nhật
time earning payment

Từ khóa » Công Nhật Nghĩa Là Gì