Từ điển Tiếng Việt "cử Chỉ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cử chỉ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cử chỉ

hdg. Cách đi đứng, ăn nói. Cử chỉ khả ố. Cử chỉ hào phóng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

cử chỉ

demeanor
Lĩnh vực: toán & tin
gesture
  • chế độ cử chỉ: gesture mode
  • sự ấn định cử chỉ: gesture assignment
  • motion
    ngôn ngữ cử chỉ
    body language

    Từ khóa » Từ Cử Chỉ Là Gì