Từ điển Tiếng Việt "cứu Nhân" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cứu nhân" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cứu nhân

hdg. Cứu người (khỏi nghèo khổ, bệnh tật v.v...). Cứu nhân độ thế: cứu người và giúp đỡ trong cuộc sống. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cừu Nhân La Gi