Từ điển Tiếng Việt "da Bọc Xương" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"da bọc xương" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm da bọc xương
nd. Chỉ thân hình gầy như chỉ có da bọc xương.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Da Bọc Xương Trong Tiếng Anh
-
CHỈ CÓ DA BỌC XƯƠNG - Translation In English
-
'da Bọc Xương' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'da Bọc Xương' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'Da Bọc Xương' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
"da Bọc Xương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHỈ CÓ DA BỌC XƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
“DA BỌC XƯƠNG”Tiếng Anh Là Gì ??? - TikTok
-
'Da Bọc Xương' Tiếng Anh Là Gì? - VOVlive
-
Da Bọc Xương Nghĩa Là Gì?
-
“DA BỌC XƯƠNG” Tiếng Anh Là Gì ? | By Dũng English Speaking
-
'da Bọc Xương': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tổng Quan Về Bong Gân Và Các Tổn Thương Phần Mềm Khác