Từ điển Tiếng Việt "dã" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"dã" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dã
- đgt. Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng: Dã rượu; Dã độc.
nđg. Làm cho mất tác dụng của chất có hại. Dã rượu. Dã độc.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dã
dã- noun
- wild; savage. rustic
- wild; savage. rustic
- verb
- to neutralize the effect of (aleohol...)
- dã rượu: to neutralize the effect of aleohol
- to neutralize the effect of (aleohol...)
Từ khóa » Dã Gì
-
đã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dã Quỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảo Tồn động Vật Hoang Dã – Wikipedia Tiếng Việt
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
Đi Dã Ngoại Là Gì? Những Gì Chúng Ta Chưa Biết Về Dã Ngoại
-
Phép Báp Têm Cho Các Tổ Tiên Đã Qua Đời Là Gì?
-
Món ăn Dân Dã Nào Của Việt Nam Bất Ngờ Vào Top 30 Món Chiên ...
-
[Trọn Bộ] Kinh Nghiệm đi Vinpearl Safari Phú Quốc 2022 đầy đủ, Chi ...
-
Anh Đã Ăn Gì Chưa - YuniBoo, Misabae - Zing MP3
-
Ta Đã Thấy Gì Trong Đêm Nay - Hùng Cường - Zing MP3
-
Từ A Đến Z Kinh Nghiệm Du Lịch Singapore Tự Túc Mới Nhất - Klook
-
Điều Gì Đã Cuốn Hút Tôi - My Dear Lady - Tập 1 - TV360