Từ điển Tiếng Việt "da Liễu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"da liễu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

da liễu

- dt. Ngành y học chữa bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu: Chủ nhiệm khoa Da liễu.

nd. Bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu nói chung. Khoa da liễu của bệnh viện. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

da liễu

da liễu
  • noun
    • skin and venereal diseases

Từ khóa » Từ Da Liễu Có Nghĩa Là Gì