Từ điển Tiếng Việt "đắc Cử" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đắc cử" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đắc cử
ht. Được trúng cử. Đắc cử Hội đồng nhân dân.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đắc cử
đắc cử- Be returned, be elected
Từ khóa » Tái đắc Cử Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đắc Cử - Từ điển Việt
-
Tái đắc Cử - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Tái đắc Cử Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Đắc Cử Nghĩa Là Gì?
-
Hoa Kỳ: Ông Trump Có Tái Tranh Cử Tổng Thống Năm 2024 Hay Không?
-
Đại Hội 13: Ông Nguyễn Phú Trọng Tái đắc Cử Chức Tổng Bí Thư - BBC
-
Tổng Thống Pháp Emmanuel Macron Tái đắc Cử Nhiệm Kỳ 2
-
Joe Biden – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bầu Cử Tổng Thống Pháp Và Những Tác động đến Cục Diện Chính Trị ...
-
Tổng Thống Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Thống Pháp Emmanuel Macron Tái đắc Cử: Cuộc đua Khép Lại ...
-
Truyền Thông Mỹ Sẽ đưa ông Trump Trở Lại Nhà Trắng?
-
Macron Tái đắc Cử: Những Lo âu Về Nhiệm Kỳ 2 đầy Thách Thức Với ...
-
Ông Trump Nói điều Sẽ Làm Khác So Với Trước đây Nếu Tái đắc Cử ...