Từ điển Tiếng Việt "đắc Cử" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đắc cử" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đắc cử

ht. Được trúng cử. Đắc cử Hội đồng nhân dân. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đắc cử

đắc cử
  • Be returned, be elected

Từ khóa » Tái đắc Cử Nghĩa Là Gì