Từ điển Tiếng Việt "đan Tâm" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đan tâm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đan tâm

hd. Lòng son, lòng trung tiết.Tầm nguyên Từ điểnĐan Tâm

Đan: đỏ, tâm: lòng (Đan: xem chữ đan (niềm)).

Một là mở tấm đan tâm. Tự Tình Khúc
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đan tâm

đan tâm
  • (văn chương) Loyalty, constancy

Từ khóa » đan Tam