Từ điển Tiếng Việt "dàn Xếp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"dàn xếp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dàn xếp

- đgt. Sắp xếp, bàn bạc, làm cho ổn thỏa: dàn xếp việc gia đình dàn xếp việc tranh chấp đất đai giữa hai làng.

nđg. Làm cho ổn thỏa bằng cách bàn bạc, thương lượng. Dàn xếp cuộc xung đột.

xem thêm: bàn, thảo luận, dàn xếp, điều đình, trao đổi, thương lượng, hiệp thương, đàm phán, hội đàm

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

dàn xếp

dàn xếp
  • verb
    • to settle; to arrange
Lĩnh vực: xây dựng
dispose
dàn xếp hoãn trả lãi
carried interest arrangement
dàn xếp với lãi kép
carried interest arrangement
sự dàn xếp tài chính
financing arrangements
việc dàn xếp bội một mạch
multiple use circuit
việc dàn xếp nhiều một mạch
multiple use circuit
việc dàn xếp phổ
spectrum utilization
việc dàn xếp phổ-quỹ đạo
orbit-spectrum utilization
arrangement
  • dàn xếp riêng: private arrangement
  • dàn xếp thương mại: commercial arrangement
  • sự dàn xếp công nợ tự nguyện: voluntary arrangement
  • sự dàn xếp riêng: private arrangement
  • sự dàn xếp riêng (để miễn thanh lý): private arrangement
  • composition
    mediate
    mediation
  • sự dàn xếp: mediation
  • sự trung gian dàn xếp: mediation
  • negotiable
    negotiate
    chi phí dàn xếp bồi thường
    claims expenses
    cuộc đấu thầu có dàn xếp
    collusive bidding
    dàn xếp chắc chắn việc mua bán
    drive a hard bargain (to...)
    hãng công chứng dàn xếp bồi thường
    claim surveying agent
    khoản vay ngân hàng của tư nhân dàn xếp
    privately arranged bank loans
    khoản vay ngân hàng do tư nhân dàn xếp
    private arranged bank loans
    mất toàn bộ theo sự dàn xếp
    arranged total loss
    người dàn xếp
    mediator
    người đại lý kiểm tra dàn xếp việc bồi thường
    claim surveying agent
    những cuộc dàn xếp tranh chấp
    contentious negotiations
    sự dàn xếp
    deal
    sự dàn xếp bồi thường
    claim settlement
    sự dàn xếp bồi thường
    compounding of claims
    sự giải quyết, dàn xếp ngoài tòa án
    settlement out of court

    Từ khóa » Dàn Xếp Hay Giàn Xếp