Từ điển Tiếng Việt "đẳng áp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đẳng áp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đẳng áp

- tt. (lí) (H. đẳng: bằng nhau; áp: ép) Có áp suất bằng nhau: Quá trình đẳng áp.

ht. Có áp suất không thay đổi. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đẳng áp

đẳng áp
  • adj
    • isobaric
equi-pressure
isobaric
  • đường đẳng áp: isobaric line
  • đường đẳng áp: isobaric
  • đường đẳng áp: isobaric (line)
  • quá trình đẳng áp: isobaric process
  • isopiestic
    itobaric
    bản đồ đẳng áp
    constant pressure chart
    bản đồ đẳng áp
    constant pressure map
    bản đồ đẳng áp bề mặt (khí tượng học)
    surface pressure chart
    cháy đẳng áp
    constant pressure combustion
    chu trình đẳng áp
    constant-pressure cycle
    đường đẳng áp
    constant pressure line
    đường đẳng áp
    isallobar
    đường đẳng áp
    isobar
    đường đẳng áp
    isobar line
    đường đẳng áp
    isobars
    đường đẳng áp
    principal stress line
    đường đẳng áp phản ứng
    reaction isobar
    lưới đường đẳng áp
    isostatic net
    mặt đẳng áp
    equipressure surface
    nhiệt dung đẳng áp
    heat capacity at constant pressure
    quá trình đẳng áp
    constant-pressure cycle
    quá trình đẳng áp
    constant-pressure process
    van kim đẳng áp
    balanced needle valve

    Từ khóa » đẳng áp điện Là Gì