Từ điển Tiếng Việt "đánh Bò Cạp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đánh bò cạp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đánh bò cạp

nđg. Hai hàm răng đập vào nhau vì lạnh run hay vì sợ quá. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đánh bò cạp

đánh bò cạp
  • (địa phương) Shiver from cold with teeth clattering

Từ khóa » đánh Bò Cạp Là Gì