Từ điển Tiếng Việt "đành đạch" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đành đạch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đành đạch
np. Tiếng giãy đập liên tiếp cả toàn thân trên một bề mặt cứng. Thằng bé nằm lăn ra, giãy đành đạch.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đành đạch
đành đạch- Convulsively
- Giãy đành đạch: To struggle convulsively, to squirm convulsively
Từ khóa » Giãy đành đạch Nghĩa Là Gì
-
Từ Giãy đành-đạch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'giãy đành đạch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giãy đành đạch Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Giãy đành-đạch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đành đạch Nghĩa Là Gì?
-
Giãy đành đạch Là Gì? định Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Đành đạch - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đành đạch
-
Giãy đành đạch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Giãy đành đạch Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhờ Bạn Dịch Hộ Từ "giãy đành đạch" Sang Tiếng Anh, Nữ Sinh Nhận ...
-
Bạn Nhắn Tin Hỏi: GIÃY ĐÀNH ĐẠCH Viết Tiếng Anh Thế Nào, Nữ Sinh ...
-
Giãy đành đạch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky