Từ điển Tiếng Việt "đạp Mái" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đạp mái" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đạp mái
nđg. Chỉ chim trống giao cấu với chim mái. Gà đạp mái.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đạp mái
đạp mái- Tread
- Gà trống đạp mái: Cocks tread hens
Từ khóa » đạp Mái Là Gì
-
Từ đạp Mái Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đạp Mái Là Gì, Nghĩa Của Từ Đạp Mái | Từ điển Việt
-
Đạp Mái Nghĩa Là Gì?
-
'đạp Mái' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bí Mật Chưa Biết Về Gà
-
Nghĩa Của Từ Đạp Mái - Từ điển Việt
-
Top 14 đạp Mái Là Gì
-
đạp Mái Là Gì? định Nghĩa
-
Gà Đạp Mái Như Thế Nào? Gà Trống Đạp Mái Bao Lâu Thì Đẻ
-
Gà đạp Mái Như Thế Nào
-
Bạn Thân Chê Chồng Tôi Là Gà đạp Mái - Kiến Thức Giới Tính
-
Một Lần Đạp Mái Như Thế Nào ? Và Những Lưu Ý Khi Phối Giống ...
-
Gà đạp Mái Và Những Bật Mí Thú Vị Không Phải Ai Cũng Biết - Đá Gà