Từ điển Tiếng Việt "đất Thánh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đất thánh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đất thánh

nd.1. Nơi được coi là thiêng liêng đối với một tôn giáo. 2. Khu vực dành riêng để chôn người có đạo Thiên chúa. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đất Thánh Là Gì