Từ điển Tiếng Việt "dấu Bình" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"dấu bình" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dấu bình

dấu nhạc chỉ sự xoá bỏ việc nâng cao (thăng) hoặc hạ thấp (giáng) độ cao của nốt nhạc do dấu thăng hoặc giáng đặt trước đó tạo ra. Kí hiệu ().

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Dấu Bình