Từ điển Tiếng Việt "độ Bền điện" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"độ bền điện" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

độ bền điện

tính chất quan trọng của vật liệu điện môi, đặc trưng bởi cường độ trường tĩnh điện đều gây đánh thủng cách điện.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

độ bền điện

Lĩnh vực: điện lạnh
dielectric strength
  • độ bền điện môi: dielectric strength
  • electric strength
  • độ bền điện môi: electric strength
  • độ bền điện hoa
    corona resistance
    độ bền điện môi
    dielectric rigidity
    độ bền điện môi
    insulating strength

    Từ khóa » độ Bền điện Là Gì