Từ điển Tiếng Việt "doa" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"doa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

doa

quá trình gia công tinh lỗ sau một số nguyên công khác như khoan, khoan rộng, khoét. Dụng cụ để D gọi là mũi doa. D thường là nguyên công cuối cùng để đạt được các lỗ có độ nhám thấp và độ chính xác cao bằng cách cắt đi một lượng dư rất mỏng. D thô có lượng dư 0,15 - 0,5 mm. D tinh có lượng dư 0,05 - 0,2 mm. Tuỳ theo nguyên công D mà mũi doa có các kết cấu khác nhau: mũi doa nguyên, mũi doa răng chắp, vv. Kết cấu gồm phần làm việc, cổ dao và chuôi dao, răng cắt và thông số hình học. Đường kính lỗ sau khi D khác với đường kính thực tế của mũi doa do trong khi D có lượng lay động sau khi D, đường kính của lỗ sẽ rộng ra do lượng lay động. Lực và công cắt của D nhỏ. Có thể coi mỗi răng D là một dao tiện và dùng công thức tiện để tính lực D.

nđg. Làm cho lỗ đã khoan hay tiện trên kim loại trở thành rộng hơn hay nhẵn hơn, chính xác hơn bằng loại dao nhiều lưỡi sắc. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

doa

doa
  • (kỹ thuật) Smooth (enlarge) the bore (of the tubẹ..); bore
    • Lưỡi doa: Borer, boring-tool
    • Máy doa: Boring-machine
bore
  • doa gia công lỗ: bore
  • khoét lỗ doa: bore
  • lỗ doa: bore
  • tỷ lệ khoan doa: stroke bore ratio
  • boring mill column
    broach
  • chuốt (lỗ) doa: broach
  • máy mài doa chuốt: broach grinding machine
  • máy mài sắc doa chuốt: broach sharpening machine
  • mũi doa: broach
  • drill
  • máy doa: drill
  • mũi khoan doa: drill reamer
  • ream
    cấy doa lưỡi ráp
    inserted cutter borer
    cây doa lưỡi thẳng
    straight cat borer
    cây doa lưỡi thẳng
    straight cut borer
    choòng khoan doa
    reaming bit
    choòng khoan doa định hướng
    pilot reamer bit
    dao doa
    boring cutter
    dao doa
    boring tool
    dao doa
    reamer
    dao doa có bạc dẫn
    jig boring tool
    dao doa đặc biệt
    burr
    dao doa thép thanh
    boring-bar cutter
    dao doa thép thanh
    inserted tool
    dao phay rãnh mũi doa
    reamer cutter
    đá mài doa
    honestone
    đá mài doa
    honing stone
    đầu doa
    boring head
    đầu doa
    cutter head
    đầu mài doa
    hone
    đầu mài doa
    honing tool
    đồ sắt doa
    reaming iron
    được doa côn
    taper-reamed
    doa chính xác
    precision boring
    doa doa ống
    pipe reamer
    doa hớt lưng
    backing-off boring
    doa lại
    counterbore
    doa lại (động cơ, xi lanh)
    rebore
    doa tinh xác
    precision boring

    Từ khóa » Doa Lỗ Là Gì