Từ điển Tiếng Việt "đồng Chất" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đồng chất" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đồng chất

ht. Cùng chất như nhau. Vật thể đồng chất. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đồng chất

homogeneous
  • bê tông đồng chất: homogeneous concrete
  • cát đồng chất: homogeneous sand
  • đá đồng chất: homogeneous rock
  • đất đồng chất: homogeneous soil
  • đập đồng chất: homogeneous earth dam
  • hệ đồng chất: homogeneous system
  • môi trường đồng chất: homogeneous medium
  • than đồng chất: homogeneous coal
  • vật liệu đồng chất: homogeneous material
  • đồng chất khác hình
    paramorphic
    dị hình đồng chất
    allomorphous
    không đồng chất
    heterogeneous
    không đồng chất
    non-homogeneous
    sự thiếu tính đồng chất
    lack of homogeneity
    tính đồng chất
    homogeneity
    tính không đồng chất
    non-homogeneity of material
    tinh thể đồng chất
    paramophism

    Từ khóa » Chất đồng Chất Là Gì