Từ điển Tiếng Việt "đồng Lòng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đồng lòng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đồng lòng

nt. Cùng một lòng. Toàn dân đồng lòng đánh giặc giữ nước. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đồng lòng

Lĩnh vực: toán & tin
consensus

Từ khóa » đồng Lòng Nghĩa Là Gì