Từ điển Tiếng Việt "đồng ý" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đồng ý" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đồng ý
- đgt. Có cùng ý kiến, bằng lòng, nhất trí với ý kiến đã nêu: đồng ý cộng tác.
hdg. Cùng ý với nhau, thỏa thuận. Mọi người đồng ý cử anh ấy.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đồng ý
đồng ý- verb
- To agree; to concur; to assent
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » đồng ý Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒNG Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
26 CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VỚI Ý KIẾN CỦA AI ĐÓ - TFlat
-
đồng ý Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Đồng Ý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh
-
Đồng ý Tiếng Anh Là Gì? Cách Nói Thể Hiện Sự đồng ý
-
CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VÀ KHÔNG ĐỒNG Ý TRONG TIẾNG ANH
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách Đồng ý Và Bất đồng - Leerit
-
Chấp Nhận, đồng ý Tiếng Anh Là Gì ?
-
Em đồng ý Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
BẠN CÓ ĐỒNG Ý KHÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÔI ĐỒNG Ý , TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Bày Tỏ Sự đồng Tình, Không đồng Tình Bằng Tiếng Anh