Từ điển Tiếng Việt "đục Ngầu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đục ngầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đục ngầu

nt. Đục đen, đục bẩn. Nước sông đục ngầu. Đôi mắt đục ngầu vì giận dữ. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đục ngầu

đục ngầu
  • Very muddy (nói về nước)

Từ khóa » đục Ngầu Là Gì