Từ điển Tiếng Việt "gà ác" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gà ác" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gà ác

- d. 1. Nh. Gà ri. 2. Thứ gà lông trắng, chân chì. 3. (đph). Gà đen.

nd. 1. Loại gà nhỏ con có hai giống, giống lông toàn màu đen trông như quạ và giống lông toàn trắng chân màu chì. 2. Gà ri. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Gà ác Có Nghĩa Là Gì