Từ điển Tiếng Việt "gang Tấc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gang tấc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gang tấc

- d. Chỗ gần gụi: Trong gang tấc lại gấp mười quan san (K).

nd. Khoảng cách rất ngắn. Cách nhau gang tấc. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gang tấc

gang tấc
  • Very short distance

Từ khóa » Tấc Gang Là Gì