Từ điển Tiếng Việt "gia Lễ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gia lễ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gia lễ

- Nghi lễ, hiếu hỉ như hôn nhân, ma chay, cúng lễ... riêng của từng nhà.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Gia Lễ Là Gì