Từ điển Tiếng Việt "giằng Xé" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"giằng xé" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm giằng xé
- Cướp xé nhau, cấu xé.
nđg. Kéo níu nhau mạnh, tranh giành dữ dội. Giằng xé nhau vì tiền.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh giằng xé
giằng xé- Snatch and tear (something); get at someone's throat
- Giằng xé nhau vì địa vị: to get at one another's throat for position
Từ khóa » Dày Xé
-
Nghĩa Của Từ Giằng Xé - Từ điển Việt
-
Giằng Xé - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giày Xéo Hay Dày Xéo Là Từ đúng Trong Tiếng Việt? (80% Sai)
-
Top 14 Dày Xé
-
"Từ điển Chính Tả" Sai Chính Tả ! - Báo Người Lao động
-
Giày Xéo Hay Dày Xéo, Từ Nào Viết đúng Chính Tả Tiếng Việt? - Thủ Thuật
-
Giày Rách Xé Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Dày Xé Tâm Can - Việt Giải Trí
-
Giày Xé Hàng Về Full 1:1tt_Full Bil Box Hộp Bảo Vệ, Giấy Gói, Tặng 01
-
"Giằng Xé" Hay "Dằn Xé" Mới đúng Vậy Ad? Em Cám ơn Ad ạ. - ASKfm
-
Tập Note, Sổ Ghi Chú Siêu Dày Có Thể Xé được | Shopee Việt Nam
-
Mỗi Người Mỗi đớn đau Giày Xé… - PLO
-
Sổ Xé A5 Dày - Văn Phòng Phẩm
-
Giằng Xé Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sổ Vẽ Ký Họa A5+ 50 Tờ Stetch Có đường Xé KLong, Sổ Ký Họa Giấy ...
-
Sườn Non Chay HOA Y Loại Ngon đặc Biệt Miếng Dày, To Dễ Xé Sợi | 1kg