Từ điển Tiếng Việt "gmt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gmt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gmt

- (A. Greenwich Mean Time) Giờ chuẩn tính theo kinh tuyến Grin-uých, viết tắt

. (Dịch tiếng Anh viết tắt). Giờ chuẩn tính theo kinh tuyến đi ngang Greenwich ở Anh. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Gmt Là Viết Tắt Của Từ Gì